đại hồi

đại hồi

Mẹ cho một chút đại hồi vào nồi nước dùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoặc quả của cây đại hồi: "đại hồi" chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Hồi (Illiciaceae), quả hình sao, thường được dùng làm gia vị làm thuốc. Quả đại hồi mùi thơm đặc trưng, vị hơi ngọt cay.
    • Gia vị từ quả đại hồi: "đại hồi" cũng được dùng để chỉ quả khô của cây này, thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt trong các món hầm, kho, phở, các món ăn truyền thống châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đại hồi một loại gia vị quen thuộc trong nấu phở. (Đại hồi được dùng để tạo hương vị đặc trưng cho món phở.)
    • Quả đại hồi hình dạng giống ngôi sao, thường được gọi là "hoa hồi". (Hình dáng của quả đại hồi dễ nhận biết với nhiều cánh nhỏ xếp thành sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đại hồi hương": một loại cây cùng họ với đại hồi, mùi thơm nồng, thường dùng trong y học cổ truyền.

    • Đại hồi hương được dùng để chữa đầy hơi khó tiêu. (Loại cây này tác dụng hỗ trợ tiêu hóa.)
  • "tinh dầu đại hồi": dầu chiết xuất từ quả đại hồi, đặc tính kháng khuẩn chống viêm.

    • Tinh dầu đại hồi thường được dùng trong xoa bóp giảm đau . (Dầu này giúp thư giãn bắp khi bị căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi (danh từ): từ chung để chỉ các loại cây thuộc họ Hồi, hoặc quả của chúng.

    • Hồi một loại gia vị thơm. (Hồi mùi thơm đặc trưng, dùng trong nấu ăn.)
  • Tiểu hồi (danh từ): một loại cây khác (Foeniculum vulgare) quả nhỏ hơn, vị ngọt, thường dùng làm gia vị làm thuốc.

    • Tiểu hồi thường được dùng trong các món . (Tiểu hồi mùi thơm nhẹ hơn đại hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa hồi: tên gọi khác của quả đại hồi, nhấn mạnh hình dạng giống bông hoa.
  • Bát giác hồi: tên gọi khoa học phổ biến, chỉ quả đại hồi tám cánh.
Thành ngữ liên quan
  • Thơm như đại hồi: so sánh mùi thơm nồng, dễ chịu với hương của đại hồi.
    • Món canh này thơm như đại hồi. (Món canh mùi thơm đặc trưng hấp dẫn.)